| 16 |
Lịch công tác tuần (Từ 17/02/2025 đến 22/02/2025) |
17-02-2025 |
22-02-2025 |
19-02-2025 |
| 17 |
Lịch công tác tuần 2 (Từ 10/02/2025 đến 15/02/2025) |
10-02-2025 |
15-02-2025 |
10-02-2025 |
| 18 |
Lịch công tác tuần (Từ 03/02/2025 đến 08/02/2025) |
03-02-2025 |
08-02-2025 |
03-02-2025 |
| 19 |
Lịch công tác tuần (Từ 20/01/2025 đến 25/01/2025) |
20-01-2025 |
25-01-2025 |
20-01-2025 |
| 20 |
Lịch công tác tuần 9Tu72 13/01/2025 đến 18/01/2025) |
13-01-2025 |
18-01-2025 |
14-01-2025 |
| 21 |
Lịch công tác tuần (Từ 06/01/2025 đến 11/01/2025) |
06-01-2025 |
11-01-2025 |
07-01-2025 |
| 22 |
Lịch công tác tuần (Từ 30/12/2024 đến 04/01/2025) |
30-12-2024 |
04-01-2025 |
30-12-2024 |
| 23 |
Lịch công tác tuần (Từ 23/12/2024 đến 28/12/2024) |
23-12-2024 |
28-12-2024 |
24-12-2024 |
| 24 |
Lịch công tác tuần (Từ 16/12/2024 đến 21/12/2024) |
16-12-2024 |
21-12-2024 |
16-12-2024 |
| 25 |
Lịch công tác tuần (Từ 09/12/2024 đến 14/12/2024) |
09-12-2024 |
14-12-2024 |
10-12-2024 |
| 26 |
Lịch công tác tuần (Từ 02/12/2024 đến 07/12/2024) |
02-12-2024 |
07-12-2024 |
02-12-2024 |
| 27 |
Lịch công tác tuần (Từ 25/11/2024 đến 30/11/2024) |
25-11-2024 |
30-11-2024 |
27-11-2024 |
| 28 |
Lịch công tác tuần (Từ 18/11/2024 đến 23/11/2024) |
18-11-2024 |
23-11-2024 |
18-11-2024 |
| 29 |
Lịch công tác tuần (Từ 04/11/2024 đến 09/11/2024) |
04-11-2024 |
09-11-2024 |
05-11-2024 |
| 30 |
Lịch công tác tuần (Từ 28/10/2024 đến 02/11/2024) |
28-10-2024 |
02-11-2024 |
28-10-2024 |